khất liên
Xin được thương xót.
◇Hàn Dũ 韓愈:
Nhược phủ thủ thiếp nhĩ, diêu vĩ nhi khất liên giả, phi ngã chi chí dã
若俯首貼耳, 搖尾而乞憐者, 非我之志也 (Ứng khoa mục thì dữ nhân thư 應科目時與人書) Nếu phải cúi đầu cụp tai, vẫy đuôi xin được thương xót, thì đó chẳng phải là ý chí của tôi đâu.
Nghĩa của 乞怜 trong tiếng Trung hiện đại:
摇尾乞怜。
vẫy đuôi mong được thương xót.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乞
| gật | 乞: | gật gù; ngủ gật |
| khất | 乞: | khất thực |
| khắt | 乞: | khắt khe |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 憐
| lân | 憐: | lân (thương xót): lân cảm |

Tìm hình ảnh cho: 乞憐 Tìm thêm nội dung cho: 乞憐
