Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水蓼 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐliǎo] rau nghể; thuỷ lục thảo (vị thuốc đông y)。植物名。蓼科蓼属,一年生草本。茎呈赤色,多分歧,有明显的节。叶细长,色绿紫,味辛辣。夏秋间开淡红色细花。产于浅水中,古以为调味之用,或治疗蛇伤等。或称为"辣蓼"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蓼
| liễu | 蓼: | liễu lam (cây chàm) |

Tìm hình ảnh cho: 水蓼 Tìm thêm nội dung cho: 水蓼
