Chữ 𫋐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𫋐, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𫋐:

𫋐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𫋐

𫋐

Chiết tự chữ 𫋐

[]

U+02B2D0, tổng 16 nét, bộ Trùng 虫
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong3;
Việt bính: ;

𫋐

Nghĩa Trung Việt của từ 𫋐


Chữ gần giống với 𫋐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧎴, 𧎷, 𧎸, 𧏯, 𧏰, 𧏱, 𧏲, 𧏳, 𧏴, 𧏵, 𧏶, 𧏷, 𫋐,

Dị thể chữ 𫋐

𬠈,

Chữ gần giống 𫋐

Tự hình:

Tự hình chữ 𫋐 Tự hình chữ 𫋐 Tự hình chữ 𫋐 Tự hình chữ 𫋐

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𫋐

củng𫋐:(con tôm)
𫋐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𫋐 Tìm thêm nội dung cho: 𫋐