Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 池鱼 trong tiếng Trung hiện đại:
[chíyú] 1. cá trong chậu (cá chậu chim lồng)。池中的鱼。
2. người vô tội gặp tai hoạ。比喻无辜受累遭殃。
2. người vô tội gặp tai hoạ。比喻无辜受累遭殃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鱼
| ngư | 鱼: | lí ngư (cá chép); ngư nghiệp (nghề cá) |

Tìm hình ảnh cho: 池鱼 Tìm thêm nội dung cho: 池鱼
