Chữ 飶 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 飶, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 飶:

飶

Đây là các chữ cấu thành từ này: 飶

飶

Chiết tự chữ 飶

飶 cấu thành từ 2 chữ: 食, 必
  • 食 thực, tự
  • 必 tất, ắt
  • []

    U+98F6, tổng 13 nét, bộ Thực 饣 [飠 食]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bi4;
    Việt bính: bat6 bit1;

    飶

    Nghĩa Trung Việt của từ 飶


    Chữ gần giống với 飶:

    飴, 飵, 飶, 飼, 飽, 飾, 飿, 𩚩, 𩚵, 𩛂, 𩛃, 𩛄,

    Dị thể chữ 飶

    𫗣,

    Chữ gần giống 飶

    瑟, 餵, 饂, 饁, 饀, 餿, 餾, 餽, 餼, 餻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 飶 Tự hình chữ 飶 Tự hình chữ 飶 Tự hình chữ 飶

    飶 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 飶 Tìm thêm nội dung cho: 飶