Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙场 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāchǎng] sa trường; chiến trường。广阔的沙地,古时多指战场。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 沙场 Tìm thêm nội dung cho: 沙场
