Từ: 沙场 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙场:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙场 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāchǎng] sa trường; chiến trường。广阔的沙地,古时多指战场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 场

tràng:tràng (trại, sân khấu)
trường:chiến trường; hội trường; trường học
沙场 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙场 Tìm thêm nội dung cho: 沙场