Từ: 试剂 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 试剂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 试剂 trong tiếng Trung hiện đại:

[shìjì] thuốc thử。做化学实验用的化学物质。也叫试药。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 试

thí:khảo thí

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剂

tễ:tễ (thuốc đã bào chế)
试剂 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 试剂 Tìm thêm nội dung cho: 试剂