Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 露相 trong tiếng Trung hiện đại:
[lòuxiàng] lộ bộ mặt thật; lộ chân tướng。露出本来面目。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 露
| ló | 露: | lấp ló |
| lố | 露: | lố lăng |
| lồ | 露: | lồ lộ |
| lộ | 露: | lộ ra |
| rò | 露: | rò mạ |
| ró | 露: | |
| rọ | 露: | rọ lợn |
| rộ | 露: | rộ lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 相
| rương | 相: | cái rương |
| tương | 相: | tương thân tương ái |
| tướng | 相: | xem tướng |

Tìm hình ảnh cho: 露相 Tìm thêm nội dung cho: 露相
