Từ: một trĩ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ một trĩ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mộttrĩ

Dịch một trĩ sang tiếng Trung hiện đại:

《古代城墙长三丈高一丈叫一雉。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: một

một𠬠:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 
một:một cái, một chiếc, mai một
một:một cái, một chiếc, mai một
một: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: trĩ

trĩ:trĩ (đứng thẳng, đứng lên)
trĩ:trĩ (tên cổ lưỡi cày)
trĩ:bệnh trĩ
trĩ𬏯:bệnh trĩ
trĩ:ấu trĩ
trĩ:ấu trĩ
trĩ:trĩ (tên cổ lưỡi cày)
trĩ:trĩ (cướp)
trĩ:trĩ (côn trùng không chân)
trĩ:chim trĩ
một trĩ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: một trĩ Tìm thêm nội dung cho: một trĩ