Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: một trĩ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ một trĩ:
Dịch một trĩ sang tiếng Trung hiện đại:
雉 《古代城墙长三丈高一丈叫一雉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: một
| một | 𠬠: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殁: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 殳: | |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 沒: | một cái, một chiếc, mai một |
| một | 蔑: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: trĩ
| trĩ | 峙: | trĩ (đứng thẳng, đứng lên) |
| trĩ | 㭒: | trĩ (tên cổ lưỡi cày) |
| trĩ | 痔: | bệnh trĩ |
| trĩ | 𬏯: | bệnh trĩ |
| trĩ | 稚: | ấu trĩ |
| trĩ | 穉: | ấu trĩ |
| trĩ | 耜: | trĩ (tên cổ lưỡi cày) |
| trĩ | 褫: | trĩ (cướp) |
| trĩ | 豸: | trĩ (côn trùng không chân) |
| trĩ | 雉: | chim trĩ |

Tìm hình ảnh cho: một trĩ Tìm thêm nội dung cho: một trĩ
