Chữ 䳢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䳢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䳢:

䳢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䳢

䳢

Chiết tự chữ 䳢

[]

U+4CE2, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: qi2;
Việt bính: hei1 kei4;

䳢

Nghĩa Trung Việt của từ 䳢


Chữ gần giống với 䳢:

䳝, 䳞, 䳟, 䳠, 䳡, 䳢, 䳣, 䳤, 䴖, 鵩, 鵪, 鵫, 鵬, 鵭, 鵮, 鵯, 鵰, 鵲, 鵴, 鵶, 鵷, 鵸, 鵻, 鵼, 鵾, 鶂, 鶃, 鶄, 鶇, 鶉, 鶊, 鶋, 鶏, 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

Dị thể chữ 䳢

𫛰,

Chữ gần giống 䳢

Tự hình:

Tự hình chữ 䳢 Tự hình chữ 䳢 Tự hình chữ 䳢 Tự hình chữ 䳢

䳢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䳢 Tìm thêm nội dung cho: 䳢