Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 没词儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[méicír] không có gì để nói。没话可说。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 没
| mốt | 没: | mải mốt; một trăm mốt |
| một | 没: | một cái, một chiếc, mai một |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 词
| từ | 词: | từ ngữ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 没词儿 Tìm thêm nội dung cho: 没词儿
