Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 沥沥 trong tiếng Trung hiện đại:
[lìlì] róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)。象声词, 多形容风声或水声。
泉声沥沥。
suối chảy róc rách.
风吹沥沥有声。
gió thổi phần phật.
泉声沥沥。
suối chảy róc rách.
风吹沥沥有声。
gió thổi phần phật.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥
| lịch | 沥: | tích lịch (tiếng mưa rơi) |

Tìm hình ảnh cho: 沥沥 Tìm thêm nội dung cho: 沥沥
