Cao su chống va đập cửa

Từ: 沥沥 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沥沥:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沥沥 trong tiếng Trung hiện đại:

[lìlì] róc rách; phần phật (từ tượng thanh, tiếng gió thổi hay tiếng nước chảy)。象声词, 多形容风声或水声。
泉声沥沥。
suối chảy róc rách.
风吹沥沥有声。
gió thổi phần phật.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沥

lịch:tích lịch (tiếng mưa rơi)
沥沥 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沥沥 Tìm thêm nội dung cho: 沥沥