Từ: 沧茫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沧茫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沧茫 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngmáng] mênh mông; vô tận; bất tận。无边无际、视野迷茫的样子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沧

thương:tang thương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茫

mương:con mương
沧茫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沧茫 Tìm thêm nội dung cho: 沧茫