Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油光 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuguāng] bóng loáng; bóng nhoáng。形容光亮润泽。
油光闪亮。
bóng loáng
油光碧绿的树叶。
lá cây xanh biêng biếc
油光闪亮。
bóng loáng
油光碧绿的树叶。
lá cây xanh biêng biếc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 光
| cuông | 光: | bộ cuông gánh (bộ quang gánh) |
| quang | 光: | quang đãng |
| quàng | 光: | quàng xiên |
| quăng | 光: | quăng ném |

Tìm hình ảnh cho: 油光 Tìm thêm nội dung cho: 油光
