Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油炸鬼 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuzháguǐ] bánh quẩy; dầu chá quẩy; bánh tiêu。油炸的面食,有长条、圆圈等形状。有的地区也叫油鬼。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炸
| tạc | 炸: | tạc đậu (chiên đậu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬼
| khuỷu | 鬼: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| quẽ | 鬼: | quạnh quẽ |
| quỉ | 鬼: | ma quỉ |
| quỷ | 鬼: | ma quỷ |
| sưu | 鬼: | sưu (loài quỷ) |

Tìm hình ảnh cho: 油炸鬼 Tìm thêm nội dung cho: 油炸鬼
