Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 油鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
[yóuxié] giầy dầu (giầy đi mưa có bôi dầu ngô đồng bên ngoài, thời xưa.)。外面涂桐油的旧式雨鞋。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 油
| du | 油: | du đăng (đèn dầu); du tỉnh (giếng dầu) |
| dàu | 油: | dàu dàu |
| dù | 油: | dù cho, dù rằng |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dẫu | 油: | dẫu sao |
| giầu | 油: | |
| rầu | 油: | rầu rĩ |
| trầu | 油: | miếng trầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 油鞋 Tìm thêm nội dung cho: 油鞋
