Cao su chống va đập cửa

Từ: 波尔卡舞 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波尔卡舞:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波尔卡舞 trong tiếng Trung hiện đại:

bō ěrkǎ wǔ điệu polka

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 尔

ne:đè ne (oái oăm)
nhĩ:nhĩ (đại từ nhân xưng: bạn)
nhẽ:nhẽ nào, chẳng nhẽ
nẻ:nứt nẻ; cười nắc nẻ
nể:nể nang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 卡

tạp:tạp (chặn lại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 舞

:ca vũ
vỗ:vỗ hẹn (lỡ hẹn)
vụ:con vụ
波尔卡舞 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波尔卡舞 Tìm thêm nội dung cho: 波尔卡舞