Từ: 结账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 结账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 结账 trong tiếng Trung hiện đại:

jiézhàng kết toán sổ sách

Nghĩa chữ nôm của chữ: 结

kết:đoàn kết; kết bạn; kết hợp; kết quả; liên kết
结账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 结账 Tìm thêm nội dung cho: 结账