Từ: 波斯猫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 波斯猫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 波斯猫 trong tiếng Trung hiện đại:

[bōsīmāo] mèo Ba Tư。一种毛色纯白,瞳孔一个蓝色、一个黄色的猫。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 波

ba:phong ba
bể:bốn bể

Nghĩa chữ nôm của chữ: 斯

:tư phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 猫

meo:meo meo
miêu:con miêu (mèo)
mèo:con mèo
波斯猫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 波斯猫 Tìm thêm nội dung cho: 波斯猫