Từ: 泪眼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泪眼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泪眼 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèiyǎn] hai mắt đẫm lệ; hai mắt ngấn lệ。含着眼泪的眼睛。
泪眼模糊。
hai mắt đẫm lệ mờ nhạt.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泪

lệ:rơi lệ

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眼

nhãn:nhãn quan (quan sát bằng mắt); trái nhãn
nhản:nhan nhản
nhẫn:xem Nhãn
nhởn:nhởn nhơ
泪眼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泪眼 Tìm thêm nội dung cho: 泪眼