Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活校 trong tiếng Trung hiện đại:
[huójiào] hiệu đính。按照原稿校对,同时检查原稿有无错误、缺漏,叫活校(区别于"死校")。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 校
| chò | 校: | cây chò chỉ |
| giâu | 校: | cây giâu da |
| hiệu | 校: | giám hiệu, hiệu trưởng |

Tìm hình ảnh cho: 活校 Tìm thêm nội dung cho: 活校
