Từ: 缺点 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 缺点:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 缺点 trong tiếng Trung hiện đại:

[quēdiǎn] khuyết điểm; thiếu sót。欠缺或不完善的地方(跟"优点"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 缺

khoét: 
khuyết:khuyết danh; khiếm khuyết, khuyết tật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 点

bếp:bếp lửa
chấm:chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng
điểm:điểm đầu, giao điểm; điểm tâm
缺点 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 缺点 Tìm thêm nội dung cho: 缺点