Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 活生生 trong tiếng Trung hiện đại:
[huóshēngshēng] 1. rành rành; rõ ràng; rõ ràng như ban ngày; sờ sờ; trước mắt; sinh động。实际生活中的;发生在眼前的。
活生生的事实。
sự thật rành rành
活生生的例子。
ví dụ sinh động.
这篇小说里的人物都是活生生的,有血有肉的。
những nhân vật trong tiểu thuyết này đều rất sống động, có máu có thịt.
2. sống; tươi; ở trong trạng thái sống。活活2.。
活生生的事实。
sự thật rành rành
活生生的例子。
ví dụ sinh động.
这篇小说里的人物都是活生生的,有血有肉的。
những nhân vật trong tiểu thuyết này đều rất sống động, có máu có thịt.
2. sống; tươi; ở trong trạng thái sống。活活2.。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 活
| hoạt | 活: | hoạt bát, hoạt động |
| oạc | 活: | kêu oàng oạc |
| oặt | 活: | bẻ oặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 活生生 Tìm thêm nội dung cho: 活生生
