Từ: 浅成岩 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浅成岩:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浅成岩 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiǎnchéngyán] nham thạch (lớp mỏng bên ngoài vỏ trái đất)。在地壳浅处形成的火成岩、如正长斑岩、伟晶岩等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浅

thiển:thiển cận, thiển kiến
tiên:tiên (nước chảy róc rách)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành:thành công
thình:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 岩

nham:lam nham
nhem:lem nhem
nhàm:nhàm tai, nhàm chán
浅成岩 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浅成岩 Tìm thêm nội dung cho: 浅成岩