Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 探寻 trong tiếng Trung hiện đại:
[tànxún] tìm kiếm; tìm tòi。探求;寻找。
探寻真理
tìm kiếm chân lý
探寻地下矿藏
tìm kiếm tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất.
探寻真理
tìm kiếm chân lý
探寻地下矿藏
tìm kiếm tài nguyên khoáng sản dưới lòng đất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 探
| phăm | 探: | phăm phăm chạy tới |
| thám | 探: | thám thính, do thám, thám tử |
| thăm | 探: | bốc thăm |
| thớm | 探: | thẳng thớm |
| xom | 探: | đi lom xom; xom cá (đâm cá) |
| xăm | 探: | đi xăm xăm; xăm vào mặt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 寻
| tìm | 寻: | tìm kiếm, tìm tòi |
| tầm | 寻: | tầm (tìm kiếm), tầm cỡ, nói tầm phào |

Tìm hình ảnh cho: 探寻 Tìm thêm nội dung cho: 探寻
