Từ: 浓厚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浓厚:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 浓 • 厚

Nghĩa của 浓厚 trong tiếng Trung hiện đại:

[nónghòu] 1. dày; dày đặc (sương khói, mây)。(烟雾、云层等)很浓。
浓厚的黑烟。
khói đen dày đặc.
2. thẫm; nặng nề (màu sắc, ý thức, không khí )。(色彩、意识、气氛)重。
浓厚的地方色彩。
màu sắc địa phương rất sâu đậm.
浓厚的封建意识。
ý thức phong kiến nặng nề.
3. say mê (hứng thú)。(兴趣)大。
孩子们对打乒乓球兴趣都很浓厚。
trẻ em rất say mê môn bóng bàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浓

nồng浓:nồng nàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厚

hậu厚:nhân hậu; trung hậu
浓厚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浓厚 Tìm thêm nội dung cho: 浓厚