Từ: 港币 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 港币:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 港币 trong tiếng Trung hiện đại:

[gǎngbì] đô la Hồng Kông; tiền Hồng Kông。香港地方通行的货币,以圆为单位。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 港

cáng: 
cảng:hải cảng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 币

tệ:ngoại tệ, tiền tệ
港币 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 港币 Tìm thêm nội dung cho: 港币