Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 浮员 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 浮员:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 浮员 trong tiếng Trung hiện đại:

[fúyuán] dư; thừa (thường dùng cho nhân viên)。多余的人员。
裁汰浮员
cắt giảm nhân viên thừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 浮

nổi:trôi nổi
phù:phù sa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 员

viên:nhân viên, đảng viên
浮员 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 浮员 Tìm thêm nội dung cho: 浮员