Chữ 䋙 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䋙, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䋙:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䋙

[]

U+42D9, tổng 12 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: ;
Pinyin: er3;
Việt bính: ngaai6 zi5;


Nghĩa Trung Việt của từ 䋙


Chữ gần giống với 䋙:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥿺, 𦀅, 𦀇, 𦀊, 𦀋, 𦀌, 𦀍, 𦀎, 𦀏, 𦀐, 𦀑,

Dị thể chữ 䋙

,

Chữ gần giống 䋙

Tự hình:

Tự hình chữ 䋙 Tự hình chữ 䋙 Tự hình chữ 䋙 Tự hình chữ 䋙

䋙 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䋙 Tìm thêm nội dung cho: 䋙