Chữ 啵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啵:

啵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 啵

啵

Chiết tự chữ 啵

啵 cấu thành từ 2 chữ: 口, 波
  • 口 khẩu
  • 波 ba, bể
  • []

    U+5575, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo5;
    Việt bính: bo1;

    啵

    Nghĩa Trung Việt của từ 啵


    Nghĩa của 啵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [·bo]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: BA
    nhé; nha; nhớ; chăng; nào (trợ từ, biểu thị ngữ khí thương lượng, dàn xếp, đề nghị, yêu cầu, ra lệnh...)。助词,表示商量、提议、请求、命令等语气。"吧" 。
    你的窍门多,想个办法,行啵?
    anh nhiều bí quyết lắm, hãy nghĩ cách đi, được chăng?

    Chữ gần giống với 啵:

    㖟, 㖠, 㖡, 㖢, 㖣, 㖤, 㖥, 㖦, 㖧, 㖨, 㖩, 㖪, 㖫, 㖭, 㖮, 㖵, 唩, 唪, 唫, 唬, 唭, 售, 唯, 唰, 唱, 唲, 唳, 唵, 唶, 唷, 唸, 唹, 唻, 唼, 唽, 唾, 唿, 啀, 啁, 啂, 啃, 啄, 啅, 商, 啇, 啉, 啋, 啌, 啍, 啎, 問, 啐, 啑, 啒, 啓, 啔, 啕, 啖, 啗, 啚, 啛, 啜, 啝, 啞, 啡, 啢, 啤, 啥, 啦, 啧, 啨, 啩, 啪, 啬, 啭, 啮, 啯, 啰, 啱, 啲, 啴, 啵, 啶, 啷, 啸, 啹, 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啵

    呢, 嗤, 嗚, 嗛, 嗜, 嗝, 嗞, 嗟, 嗡, 嗢,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵

    啵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啵 Tìm thêm nội dung cho: 啵