Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 啵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 啵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 啵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 啵

啵 cấu thành từ 2 chữ: 口, 波
  • khẩu
  • ba, bể
  • []

    U+5575, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bo5;
    Việt bính: bo1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 啵


    Nghĩa của 啵 trong tiếng Trung hiện đại:

    [·bo]Bộ: 口 - Khẩu
    Số nét: 11
    Hán Việt: BA
    nhé; nha; nhớ; chăng; nào (trợ từ, biểu thị ngữ khí thương lượng, dàn xếp, đề nghị, yêu cầu, ra lệnh...)。助词,表示商量、提议、请求、命令等语气。"吧" 。
    你的窍门多,想个办法,行啵?
    anh nhiều bí quyết lắm, hãy nghĩ cách đi, được chăng?

    Chữ gần giống với 啵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

    Chữ gần giống 啵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵 Tự hình chữ 啵

    啵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 啵 Tìm thêm nội dung cho: 啵