Chữ 厠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厠, chiết tự chữ SÍ, TRẮC, XÍ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厠:

厠 xí, trắc

Đây là các chữ cấu thành từ này: 厠

厠

Chiết tự chữ 厠

xí, trắc [xí, trắc]

U+53A0, tổng 11 nét, bộ Hán 厂
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ce4;
Việt bính: ci3;

厠 xí, trắc

Nghĩa Trung Việt của từ 厠


§ Phồn thể của chữ 厕
.

sí, như "sí sở (chuồng tiêu)" (gdhn)
xí, như "nhà xí (cầu tiêu)" (gdhn)

Chữ gần giống với 厠:

厠, 厢, 厣, 厩, 𠩺,

Dị thể chữ 厠

廁, 厕,

Chữ gần giống 厠

厫, 厏, 厙, 厘, 厗, 厖, 厕, 厔, 厓, 厒,

Tự hình:

Tự hình chữ 厠 Tự hình chữ 厠 Tự hình chữ 厠 Tự hình chữ 厠

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厠

sí厠:sí sở (chuồng tiêu)
xí厠:nhà xí (cầu tiêu)
厠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 厠 Tìm thêm nội dung cho: 厠