Chữ 厠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 厠, chiết tự chữ SÍ, TRẮC, XÍ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 厠:
厠 xí, trắc
Đây là các chữ cấu thành từ này: 厠
厠
Chiết tự chữ 厠
Pinyin: ce4;
Việt bính: ci3;
厠 xí, trắc
Nghĩa Trung Việt của từ 厠
§ Phồn thể của chữ 厕.
sí, như "sí sở (chuồng tiêu)" (gdhn)
xí, như "nhà xí (cầu tiêu)" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厠
| sí | 厠: | sí sở (chuồng tiêu) |
| xí | 厠: | nhà xí (cầu tiêu) |

Tìm hình ảnh cho: 厠 Tìm thêm nội dung cho: 厠
