Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海蜇 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎizhé] con sứa (medusa)。腔肠动物,身体半球形,青蓝色,半透明,上面有伞状部分,下面有八条口腕,口腕下端有丝状器官。生活在海中,靠伞状部分的伸缩而运动。伞状部分叫海蜇皮,口腕叫海蜇头,可以吃。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蜇
| chiết | 蜇: | |
| triết | 蜇: | triết (sứa biển; đốt chích) |
| xít | 蜇: | bọ xít |

Tìm hình ảnh cho: 海蜇 Tìm thêm nội dung cho: 海蜇
