Từ: 涤纶 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 涤纶:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 涤纶 trong tiếng Trung hiện đại:

[dílún] sợi tổng hợp tê-ri-len。合成纤维的一种,用乙二醇、对苯二甲酸二甲酯等原料合成。强度高、弹性大。用来织的确良或制造绝缘材料、绳索等。(英terylene)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 涤

địch:địch trừ (gột rửa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 纶

luân:luân (giải lụa đen)
涤纶 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 涤纶 Tìm thêm nội dung cho: 涤纶