Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 塑性 trong tiếng Trung hiện đại:
[sùxìng] tính dẻo; tính keo。在应力超过一定限度的条件下,材料或物体不断裂而继续变形的性质,在外力去掉后还能保持一部分残余变形。也叫范性。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 塑
| tố | 塑: | tố tượng (đúc tượng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 性
| dính | 性: | chân dính bùn; dính dáng; dính líu |
| tánh | 性: | tánh tình (tính tình) |
| tính | 性: | tính tình; nam tính |

Tìm hình ảnh cho: 塑性 Tìm thêm nội dung cho: 塑性
