Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 涵洞 trong tiếng Trung hiện đại:
[hándòng] cống; cống máng; dốc。公路或铁路与沟渠相交的地方使水从路下流过的通道,作用和桥类似,但一般孔径较小。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 涵
| hàm | 涵: | bao hàm; hàm động (cống gầm đường) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |

Tìm hình ảnh cho: 涵洞 Tìm thêm nội dung cho: 涵洞
