Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 领江 trong tiếng Trung hiện đại:
[lǐngjiāng] 1. hoa tiêu đường sông (hướng dẫn tàu bè đi lại trên sông ngòi)。在江河上引导船舶航行。
2. hoa tiêu đường sông (người hướng dẫn tàu bè đi lại trên sông ngòi)。担任领江工作的人。
2. hoa tiêu đường sông (người hướng dẫn tàu bè đi lại trên sông ngòi)。担任领江工作的人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 领
| lãnh | 领: | lãnh đạo; lãnh xướng; lãnh đủ |
| lĩnh | 领: | nhận lĩnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 江
| giang | 江: | giang hồ; giang sơn |
| gianh | 江: | sông Gianh (tên sông) |
| giăng | 江: | giăng lưới, giăng câu |
| nhăng | 江: | lăng nhăng |

Tìm hình ảnh cho: 领江 Tìm thêm nội dung cho: 领江
