Từ: 淡入 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 淡入:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 淡入 trong tiếng Trung hiện đại:

dànrù đưa cảnh âm thanh vào

Nghĩa chữ nôm của chữ: 淡

vạm:thân hình vạm vỡ
đượm:cháy rất đượm; đượm đà, nồng đượm, thắm đượm
đạm:ảm đạm, đạm bạc
đặm:đặm đà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 入

nhép:lép nhép
nhạp:tạp nhạp
nhập:nhập nhằng
nhẹp:tẹp nhẹp
nhọp: 
淡入 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 淡入 Tìm thêm nội dung cho: 淡入