Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水门汀 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐméntīng] xi măng。水泥,有时也指混凝土(英:cement)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汀
| thinh | 汀: | thinh (đất thấp ven sông) |
| đinh | 汀: | |
| đênh | 汀: | lênh đênh |

Tìm hình ảnh cho: 水门汀 Tìm thêm nội dung cho: 水门汀
