Chữ 铇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 铇, chiết tự chữ BÀO

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 铇:

铇 bào

Đây là các chữ cấu thành từ này: 铇

铇

Chiết tự chữ 铇

Chiết tự chữ bào bao gồm chữ 金 包 hoặc 钅 包 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 铇 cấu thành từ 2 chữ: 金, 包
  • 金 ghim, găm, kim
  • 包 bao
  • 2. 铇 cấu thành từ 2 chữ: 钅, 包
  • 钅 kim
  • 包 bao
  • bào [bào]

    U+94C7, tổng 10 nét, bộ Kim 钅 [金]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 鉋;
    Pinyin: bao4;
    Việt bính: paau4;

    铇 bào

    Nghĩa Trung Việt của từ 铇

    Giản thể của chữ 鉋.

    Chữ gần giống với 铇:

    钰, 钱, 钲, 钳, 钴, 钵, 钶, 钷, 钸, 钹, 钺, 钻, 钼, 钽, 钾, 钿, 铀, 铁, 铂, 铃, 铄, 铅, 铆, 铇, 铈, 铉, 铊, 铋, 铌, 铍, 铎,

    Dị thể chữ 铇

    鉋,

    Chữ gần giống 铇

    镦, 钽, 钷, 钸, 钹, 钺, 钻, 钼, 钾, 钵,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 铇 Tự hình chữ 铇 Tự hình chữ 铇 Tự hình chữ 铇

    铇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 铇 Tìm thêm nội dung cho: 铇