Cao su chống va đập cửa

Chữ 鋇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋇, chiết tự chữ BỐI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋇:

鋇 bối

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鋇

Chiết tự chữ bối bao gồm chữ 金 貝 hoặc 釒 貝 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 鋇 cấu thành từ 2 chữ: 金, 貝
  • ghim, găm, kim
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • 2. 鋇 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 貝
  • kim, thực
  • buổi, bói, búi, bối, mấy, mới, vuối, với
  • bối [bối]

    U+92C7, tổng 15 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: bei4;
    Việt bính: bui3;

    bối

    Nghĩa Trung Việt của từ 鋇

    (Danh) Nguyên tố hóa học (barium, Ba).
    bối, như "bối (chất Barium)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鋇:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,

    Dị thể chữ 鋇

    ,

    Chữ gần giống 鋇

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鋇 Tự hình chữ 鋇 Tự hình chữ 鋇 Tự hình chữ 鋇

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋇

    bối:bối (chất Barium)
    鋇 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鋇 Tìm thêm nội dung cho: 鋇