Cao su chống va đập cửa
Chữ 鋇 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鋇, chiết tự chữ BỐI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鋇:
鋇
Biến thể giản thể: 钡;
Pinyin: bei4;
Việt bính: bui3;
鋇 bối
bối, như "bối (chất Barium)" (gdhn)
Pinyin: bei4;
Việt bính: bui3;
鋇 bối
Nghĩa Trung Việt của từ 鋇
(Danh) Nguyên tố hóa học (barium, Ba).bối, như "bối (chất Barium)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鋇:
䤫, 䤬, 䤭, 䤮, 䤯, 䤰, 䤱, 䤲, 䦁, 銲, 銳, 銶, 銷, 銹, 銻, 銼, 銾, 鋀, 鋂, 鋃, 鋄, 鋅, 鋆, 鋇, 鋈, 鋊, 鋏, 鋐, 鋑, 鋒, 鋕, 鋖, 鋗, 鋘, 鋙, 鋚, 鋜, 鋝, 鋟, 鋤, 鋥, 鋦, 鋨, 鋪, 鋭, 鋯, 鋰, 鋱, 鋲, 鋳, 𨦭, 𨦽, 𨧆, 𨧜, 𨧝, 𨧟, 𨧠, 𨧢, 𨧣,Dị thể chữ 鋇
钡,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋇
| bối | 鋇: | bối (chất Barium) |

Tìm hình ảnh cho: 鋇 Tìm thêm nội dung cho: 鋇
