Từ: 添仓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 添仓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 添仓 trong tiếng Trung hiện đại:

[tiāncāng] thêm vào kho; bổ sung cho kho。填仓。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 添

thiêm:thiêm (thêm vào)
thêm:thêm vào
thếch:nhạt thếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)
添仓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 添仓 Tìm thêm nội dung cho: 添仓