Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 清道 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngdào] 1. quét đường phố; làm sạch đường phố; quét đường。打扫街道;清除路上的障碍。
清道夫。
người quét đường; phu quét đường.
2. dẹp đường; dọn đường (cho vua quan đi)。古代帝王或官吏外出时在前引路,驱散行人。
清道夫。
người quét đường; phu quét đường.
2. dẹp đường; dọn đường (cho vua quan đi)。古代帝王或官吏外出时在前引路,驱散行人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 清
| thanh | 清: | thanh vắng |
| thinh | 清: | lặng thinh |
| thênh | 清: | rộng thênh thênh |
| thình | 清: | thình lình |
| thảnh | 清: | thảnh thơi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 清道 Tìm thêm nội dung cho: 清道
