Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 群言堂 trong tiếng Trung hiện đại:
[qúnyántáng] quần anh đường (nơi lấy ý kiến của quần chúng nhân dân)。指领导干部贯彻群众路线,充分发扬民主,广泛听取意见,并能集中正确意见的工作作风(跟"一言堂"相对)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 群
| bầy | 群: | |
| còn | 群: | còn trẻ, còn tiền; ném còn |
| cơn | 群: | |
| quần | 群: | hợp quần |
| quằn | 群: | quằn quại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 言
| ngôn | 言: | ngôn luận, ngôn ngữ, đa ngôn |
| ngỏn | 言: | ngỏn ngoẻn |
| ngồn | 言: | ngồn ngộn |
| ngổn | 言: | ngổn ngang |
| ngộn | 言: | ngộn ngộn |
| ngủn | 言: | cụt ngủn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 堂
| đoàng | 堂: | đoàng hoàng; đuềnh đoàng |
| đường | 堂: | đường bệ, đường hoàng, đường đường; từ đường |

Tìm hình ảnh cho: 群言堂 Tìm thêm nội dung cho: 群言堂
