Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 惨变 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎnbiàn] 1. biến cố bi thảm; biến cố thê thảm。悲惨的变故。
家庭的惨变令人心碎。
biến cố bi thảm của gia đình khiến cho mọi người đau lòng
2. biến sắc; tái mặt; trắng bệch ra。(脸色)改变得很厉害(多指变白)。
吓得脸色惨变
hù doạ đến mức mặt trắng bệch ra
家庭的惨变令人心碎。
biến cố bi thảm của gia đình khiến cho mọi người đau lòng
2. biến sắc; tái mặt; trắng bệch ra。(脸色)改变得很厉害(多指变白)。
吓得脸色惨变
hù doạ đến mức mặt trắng bệch ra
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惨
| thom | 惨: | thom thóp |
| thảm | 惨: | thảm kịch, thê thảm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 变
| biến | 变: | chính biến (thay đổi) |
| bến | 变: | bến nước; bến đò |

Tìm hình ảnh cho: 惨变 Tìm thêm nội dung cho: 惨变
