Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 湿润 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 湿润:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 湿

Nghĩa của 湿润 trong tiếng Trung hiện đại:

[shīrùn] ướt; ẩm ướt (đất đai, không khí...)。(土壤、空气等)潮湿润泽。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 湿

thấp湿:thấp bé; thấp thoáng; tê thấp

Nghĩa chữ nôm của chữ: 润

nhuận:thấp nhuận; nhuận trạch, nhuận sắc
湿润 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 湿润 Tìm thêm nội dung cho: 湿润