Chữ 蕯 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 蕯, chiết tự chữ TÁT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 蕯:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 蕯

Chiết tự chữ tát bao gồm chữ 草 隆 hoặc 艸 隆 hoặc 艹 隆 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 蕯 cấu thành từ 2 chữ: 草, 隆
  • tháu, thảo, xáo
  • long, lung
  • 2. 蕯 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 隆
  • tháu, thảo
  • long, lung
  • 3. 蕯 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 隆
  • thảo
  • long, lung
  • []

    U+856F, tổng 14 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: long2;
    Việt bính: saat3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 蕯


    tát, như "bồ tát" (vhn)

    Chữ gần giống với 蕯:

    , , ,

    Chữ gần giống 蕯

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 蕯 Tự hình chữ 蕯 Tự hình chữ 蕯 Tự hình chữ 蕯

    蕯 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 蕯 Tìm thêm nội dung cho: 蕯