Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 漂泊 trong tiếng Trung hiện đại:
[piāobó] phiêu bạt; trôi nổi。(飘泊)比喻职业生活不固定,东奔西走。
解放前,劳动人民经常过着颠沛流离,漂泊异乡的生活。
trước giải phóng, người dân lao động thường phải sống một cuộc sống lưu lạc, phiêu bạt tha hương.
解放前,劳动人民经常过着颠沛流离,漂泊异乡的生活。
trước giải phóng, người dân lao động thường phải sống một cuộc sống lưu lạc, phiêu bạt tha hương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 漂
| pheo | 漂: | tre pheo |
| phiêu | 漂: | phiêu diêu |
| phiếu | 漂: | phiếu bạch (giãi cho trắng) |
| phêu | 漂: | |
| phếu | 漂: | |
| phều | 漂: | phều phào |
| phịu | 漂: | phụng phịu (khóc méo) |
| veo | 漂: | trong veo |
| xiêu | 漂: | xiêu xiêu, nhà xiêu |
| xẻo | 漂: | xẻo bớt |
| xều | 漂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泊
| bạc | 泊: | bội bạc; bạc phếch |

Tìm hình ảnh cho: 漂泊 Tìm thêm nội dung cho: 漂泊
