Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 推求 trong tiếng Trung hiện đại:
[tuīqiú] tìm hiểu; suy xét; tìm tòi。根据已知的条件或因素来探索(道理、意图等)。
推求对方的动机。
tìm hiểu động cơ của địch.
推求对方的动机。
tìm hiểu động cơ của địch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 推
| chui | 推: | chui rúc, chui nhủi, chui vào |
| suy | 推: | suy nghĩ, suy xét, suy bì |
| thoi | 推: | thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp |
| thòi | 推: | thòi đuôi |
| thôi | 推: | thôi đủ rồi |
| tòi | 推: | tìm tòi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 求
| càu | 求: | |
| cù | 求: | cù lét; cù rù |
| cầu | 求: | cầu cứu, thỉnh cầu, cầu nguyện; cầu hôn; cầu toàn |

Tìm hình ảnh cho: 推求 Tìm thêm nội dung cho: 推求
