Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 硬挣 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìng·zheng] 1. cứng mà dai。硬而有韧性。
这种纸很硬挣,可以做包装。
loại giấy này rất cứng và dai, có thể làm bao bì.
2. kiên cường; mạnh mẽ。坚强;强硬有力的。
找个硬挣的搭档。
tìm người hiệp sức mạnh mẽ.
这种纸很硬挣,可以做包装。
loại giấy này rất cứng và dai, có thể làm bao bì.
2. kiên cường; mạnh mẽ。坚强;强硬有力的。
找个硬挣的搭档。
tìm người hiệp sức mạnh mẽ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 硬
| ngạnh | 硬: | ương ngạnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挣
| tranh | 挣: | tranh (giẫy, đạp) |
| tránh | 挣: | tránh (cố thoát khỏi thế kẹt; kiếm ăn) |

Tìm hình ảnh cho: 硬挣 Tìm thêm nội dung cho: 硬挣
