Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 习作 trong tiếng Trung hiện đại:
[xízuò] 1. tập làm văn; tập viết văn。练习写作。
2. bài viết văn (viết văn, hội hoạ, âm nhạc...)。 练习的作业(指文章、绘画等)。
2. bài viết văn (viết văn, hội hoạ, âm nhạc...)。 练习的作业(指文章、绘画等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 习
| tập | 习: | học tập, thực tập |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |

Tìm hình ảnh cho: 习作 Tìm thêm nội dung cho: 习作
